phượng tây

Học thuật
Thân thiện
phượng tây

Một con phượng tây đậu trên cành cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khác của cây phượng: "phượng tây" một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, để chỉ cây phượng vĩ, một loài cây thân gỗ lớn, hoa màu đỏ rực rỡ thường nở vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dọc con đường ấy, những hàng phượng tây đang nở hoa đỏ rực. (Dọc con đường ấy, những hàng cây phượngđang nở hoa đỏ rực.)
    • Bóng mát của cây phượng tây rất được học trò yêu thích. (Bóng mát của cây phượngrất được học trò yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phượng tây" trong văn chương: Tên gọi này đôi khi xuất hiện trong thơ ca, văn học để chỉ cây phượng, mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương hơn so với tên gọi phổ thông "phượng vĩ".
    • Mùa qua, phượng tây rụng cánh đầy sân. (Mùa qua, hoa phượng rụng cánh đầy sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phượng (danh từ): Tên gọi phổ biến chính thức hơn của loài cây này.
  • Phượng hồng (danh từ): Cách gọi khác nhấn mạnh vào màu hoa.
  • Điệp tây (danh từ): Một tên gọi khác, ít dùng, cho cùng loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Phượng: Tên gọi khoa học thông dụng nhất.
  • Cây phượng: Cách gọi tắt, thân mật.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "phượng tây" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến được hiểu rộng rãi nhất là "phượng vĩ" hoặc đơn giản "cây phượng".
  • Từ này có thể được coi một từ cổ hoặc từ địa phương, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc thơ ca.
phượng tây

Một con phượng tây đậu trên cành cây trong vườn.

  1. X. Phượng.

Từ gần giống

Từ chứa "phượng tây"